you don't say

/ˈseɪ/
Thán từ
  1. Thật sự?; không đùa đâu!; có phải vậy không? (đôi khi được sử dụng một cách mỉa mai để đáp lại điều hiển nhiên)
    Really?; no kidding!; is that so? (sometimes used sarcastically in response to the obvious)
    They're going to have a baby? You don't say!
    Họ sắp có con à? Bạn không nói!
🎬 Nghe “you don't say” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish